Tỷ giá Đô la Fiji sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MZN
Cập nhật
1
FJD
=
28.20444606
MZN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = MT28.20444606 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = $0.0354554 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT28.20444606
Hiện tại
MT28.20444606
Cao nhất
MT28.33388449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.20444606 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.030586 MZN
-0.11%
7 ngày qua
-0.279751 MZN
-0.98%
30 ngày qua
-0.17729 MZN
-0.62%
1 năm qua
+0.208386 MZN
+0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
27.8534503 Hôm nay
28.20444606 Cao nhất
29.27834731
27.8534503 Hôm nay
28.20444606 Cao nhất
29.27834731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.1990533 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.1990533 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.34660478
–
30.67816243
MZN
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
28.65226529 MZN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
27.70611182
–
29.75760821
MZN
Năm ổn định
+1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
28.39857759 MZN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
27.24721117
–
29.26018873
MZN
FJD giảm giá
-5.77%
2025
Tỷ giá trung bình
28.0685878 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.09483021
–
28.64955463
MZN
Năm ổn định
+2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.48439405 MZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
28.01279777
–
29.27834731
MZN
Năm ổn định
+0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.