Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Fiji cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = FJD
Cập nhật
1
MZN
=
0.0354554
FJD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = $0.0354554 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = MT28.20444606 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.03529343
Hiện tại
$0.0354554
Cao nhất
$0.0354554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0354554 FJD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000062 FJD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000348 FJD
+0.99%
30 ngày qua
+0.000229 FJD
+0.65%
1 năm qua
-0.000264 FJD
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.03415493 Hôm nay
0.0354554 Cao nhất
0.03590219
0.03415493 Hôm nay
0.0354554 Cao nhất
0.03590219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03563227 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03427457 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03259648
–
0.03656761
FJD
Năm biến động
+4.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03490939 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.03360485
–
0.03609312
FJD
Năm ổn định
-1.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03521884 FJD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.03417613
–
0.036701
FJD
MZN tăng giá
+6.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03563227 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03490456
–
0.03690741
FJD
Năm ổn định
-2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03510896 FJD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03415493
–
0.03569797
FJD
Năm ổn định
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.