Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = NAD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Namibia 7.33845591 NAD
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $7.28772781 Hiện tại $7.33845591 Cao nhất $7.39241601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.33845591 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.034236 NAD
-0.46%
7 ngày qua
-0.092305 NAD
-1.24%
30 ngày qua
-0.049318 NAD
-0.67%
1 năm qua
-0.264465 NAD
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.11733858
Hôm nay
7.33845591
Cao nhất
7.68352093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.09%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+6.61%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-3.84%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.29706011 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.44382914 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
6.83784345 – 8.05227841 NAD
Năm biến động +2.04%
2023
Tỷ giá trung bình 8.29706011 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.65740216 – 8.83118019 NAD
Năm biến động +10.17%
2024
Tỷ giá trung bình 8.14527164 NAD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
7.61266214 – 8.60302255 NAD
Năm biến động -3.92%
2025
Tỷ giá trung bình 7.85426675 NAD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
7.28689218 – 8.47023532 NAD
Năm biến động -10.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.36416551 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.11733858 – 7.68352093 NAD
Năm ổn định +0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.