Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = NPR
Cập nhật
1
FJD
=
67.38591214
NPR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₨67.38591214 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.0148399 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨67.36526539
Hiện tại
₨67.38591214
Cao nhất
₨67.54874674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.38591214 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.141088 NPR
+0.21%
7 ngày qua
-0.085519 NPR
-0.13%
30 ngày qua
-1.440951 NPR
-2.09%
1 năm qua
+5.295963 NPR
+8.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
61.80044566 Hôm nay
67.38591214 Cao nhất
70.34591484
61.80044566 Hôm nay
67.38591214 Cao nhất
70.34591484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
+5.94%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
+5.15%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 67.87273961 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.43510586 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.21282217
–
60.52294375
NPR
FJD tăng giá
+6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
59.24477612 NPR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
57.84998331
–
61.07529886
NPR
Năm ổn định
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
59.49424833 NPR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
58.09676646
–
61.30905473
NPR
FJD giảm giá
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
61.19592284 NPR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
58.18415848
–
64.36645665
NPR
FJD tăng giá
+7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.87273961 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.18546771
–
70.34591484
NPR
FJD tăng giá
+6.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.