Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Fiji cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = FJD
Cập nhật
1
NPR
=
0.0148099
FJD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = $0.0148099 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₨67.52237855 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01480412
Hiện tại
$0.0148099
Cao nhất
$0.01487103
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0148099 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000005 FJD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000042 FJD
+0.28%
30 ngày qua
+0.000281 FJD
+1.93%
1 năm qua
-0.001296 FJD
-8.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.01421547 Hôm nay
0.0148099 Cao nhất
0.01618111
0.01421547 Hôm nay
0.0148099 Cao nhất
0.01618111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
-5.61%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
-4.90%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
+2.69%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01741697 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01741697 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01652266
–
0.01811173
FJD
NPR giảm giá
-5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01688173 FJD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.01637323
–
0.01728609
FJD
Năm ổn định
-2.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0168107 FJD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0163108
–
0.01721266
FJD
NPR tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01634862 FJD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01553604
–
0.01718681
FJD
NPR giảm giá
-7.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0147363 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01421547
–
0.01582642
FJD
NPR giảm giá
-6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.