Tỷ giá Đô la Fiji sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Balboa Panama cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PAB
Cập nhật
1
FJD
=
0.44508735
PAB
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = B/.0.44508735 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $2.24675 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
B/.0.44328206
Hiện tại
B/.0.44508735
Cao nhất
B/.0.44528554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44508735 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001805 PAB
+0.41%
7 ngày qua
+0.001195 PAB
+0.27%
30 ngày qua
+0.000099 PAB
+0.02%
1 năm qua
+0.007403 PAB
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.43589129 Hôm nay
0.44508735 Cao nhất
0.45819015
0.43589129 Hôm nay
0.44508735 Cao nhất
0.45819015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45721204 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45721204 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42795945
–
0.48028433
PAB
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44860261 PAB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.43358554
–
0.46569027
PAB
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44452117 PAB
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.42978403
–
0.4580852
PAB
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43918674 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42448425
–
0.44827973
PAB
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44591925 PAB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.43838499
–
0.45819015
PAB
Năm ổn định
+1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.