Tỷ giá Đô la Fiji sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PEN
Cập nhật
1
FJD
=
1.54312629
PEN
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = S/.1.54312629 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.6480351 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.1.53686733
Hiện tại
S/.1.54312629
Cao nhất
S/.1.54381343
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54312629 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002417 PEN
+0.16%
7 ngày qua
+0.012596 PEN
+0.82%
30 ngày qua
+0.00445 PEN
+0.29%
1 năm qua
+0.063471 PEN
+4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.47049536 Hôm nay
1.54312629 Cao nhất
1.60845182
1.47049536 Hôm nay
1.54312629 Cao nhất
1.60845182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+3.21%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
+4.22%
Tháng 4
-4.41%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.75189815 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.75189815 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.69473597
–
1.87962377
PEN
FJD giảm giá
-8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67764483 PEN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.60534404
–
1.80407814
PEN
Năm biến động
-1.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.66812321 PEN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.6006655
–
1.72752163
PEN
FJD giảm giá
-4.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56670495 PEN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.47049536
–
1.63664625
PEN
FJD giảm giá
-8.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53070909 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47281654
–
1.60845182
PEN
FJD tăng giá
+4.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.