Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Fiji cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = FJD
Cập nhật
1
PEN
=
0.64817931
FJD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $0.64817931 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = S/.1.54278296 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.64639694
Hiện tại
$0.64817931
Cao nhất
$0.65067425
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64817931 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000872 FJD
-0.13%
7 ngày qua
-0.001169 FJD
-0.18%
30 ngày qua
-0.00173 FJD
-0.27%
1 năm qua
-0.027654 FJD
-4.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.62171586 Hôm nay
0.64817931 Cao nhất
0.68004295
0.62171586 Hôm nay
0.64817931 Cao nhất
0.68004295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
-4.05%
Tháng 4
+4.61%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.65335976 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57105028 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53202136
–
0.59006242
FJD
PEN tăng giá
+9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59647124 FJD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.55429971
–
0.62291943
FJD
Năm biến động
+1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.59965441 FJD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.57886395
–
0.62474015
FJD
PEN tăng giá
+4.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63898162 FJD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.61100558
–
0.68004295
FJD
PEN tăng giá
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.65335976 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62171586
–
0.67897119
FJD
PEN giảm giá
-4.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.