Tỷ giá Đô la Fiji sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PGK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Kina Papua New Guinea 1.99614249 PGK
-1.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K1.98716122 Hiện tại K1.99614249 Cao nhất K2.03408611
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99614249 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.029642 PGK
-1.46%
7 ngày qua
-0.002608 PGK
-0.13%
30 ngày qua
-0.014693 PGK
-0.73%
1 năm qua
+0.143462 PGK
+7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.84159282
Hôm nay
1.99614249
Cao nhất
2.04404694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.99487796 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.61167459 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28760884 – 1.69680741 PGK
Năm biến động -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61553928 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53280063 – 1.72270485 PGK
Năm biến động +8.43%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73026025 PGK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.64346057 – 1.82329075 PGK
FJD tăng giá +1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81977001 PGK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.70401273 – 1.90334038 PGK
FJD tăng giá +7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.99487796 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.87016696 – 2.04404694 PGK
FJD tăng giá +6.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.