Tỷ giá Đô la Fiji sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PLN
Cập nhật
1
FJD
=
1.74613763
PLN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = zł1.74613763 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.57269254 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł1.74613763
Hiện tại
zł1.74613763
Cao nhất
zł1.76027284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74613763 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002514 PLN
-0.14%
7 ngày qua
-0.007773 PLN
-0.44%
30 ngày qua
+0.012703 PLN
+0.73%
1 năm qua
+0.122393 PLN
+7.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
1.56524746 Hôm nay
1.74613763 Cao nhất
1.76694463
1.56524746 Hôm nay
1.74613763 Cao nhất
1.76694463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.03543 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.03543 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.84326511
–
2.17172567
PLN
Năm biến động
+3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.88326801 PLN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.75544628
–
2.04926231
PLN
Năm biến động
-9.16%
2024
Tỷ giá trung bình
1.76963505 PLN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.72088975
–
2.09906832
PLN
Năm biến động
-15.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.64955938 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56524746
–
1.78512876
PLN
Năm biến động
-10.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71843405 PLN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.57305026
–
1.76694463
PLN
Năm biến động
+10.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.