Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Fiji cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = FJD
Cập nhật
1
PLN
=
0.56973862
FJD
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.56973862 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = zł1.75519083 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.56809375
Hiện tại
$0.56973862
Cao nhất
$0.57232726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56973862 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003428 FJD
-0.60%
7 ngày qua
-0.00085 FJD
-0.15%
30 ngày qua
-0.008363 FJD
-1.45%
1 năm qua
-0.046122 FJD
-7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.56594869 Hôm nay
0.56973862 Cao nhất
0.63887661
0.56594869 Hôm nay
0.56973862 Cao nhất
0.63887661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-2.59%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.60686713 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49212288 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46046331
–
0.54251556
FJD
Năm biến động
-3.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53187709 FJD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.48798048
–
0.56965571
FJD
Năm biến động
+10.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56521745 FJD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.47640184
–
0.58109475
FJD
Năm biến động
+18.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60686713 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56018368
–
0.63887661
FJD
Năm biến động
+12.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58237097 FJD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.56594869
–
0.6357076
FJD
Năm biến động
-10.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.