Tỷ giá Đô la Fiji sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = RUB
Cập nhật
1
FJD
=
36.18189692
RUB
+1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₽36.18189692 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.02763813 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽35.68374706
Hiện tại
₽36.18189692
Cao nhất
₽36.18189692
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.18189692 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.392354 RUB
+1.10%
7 ngày qua
+0.120471 RUB
+0.33%
30 ngày qua
-1.033977 RUB
-2.78%
1 năm qua
+0.576179 RUB
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
31.88829058 Hôm nay
36.18189692 Cao nhất
39.64235401
31.88829058 Hôm nay
36.18189692 Cao nhất
39.64235401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+3.68%
Tháng 3
-4.04%
Tháng 4
-6.34%
Tháng 5
+7.05%
Tháng 6
+3.77%
Tháng 7
+9.67%
Tháng 8
-6.55%
Tháng 9
-3.51%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 41.24848421 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.0664945 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.85013152
–
67.40213687
RUB
Năm biến động
-5.66%
2023
Tỷ giá trung bình
38.31529375 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
30.28033142
–
44.54715819
RUB
Năm biến động
+22.56%
2024
Tỷ giá trung bình
41.24848421 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.95712319
–
49.88576726
RUB
Năm biến động
+20.23%
2025
Tỷ giá trung bình
36.7587482 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
33.08514476
–
48.84882819
RUB
Năm biến động
-28.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.46893949 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
31.88829058
–
39.64235401
RUB
Năm biến động
+4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.