Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Fiji cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = FJD
Cập nhật
1
RUB
=
0.02776431
FJD
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.02776431 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₽36.01746531 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02774839
Hiện tại
$0.02776431
Cao nhất
$0.02802396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02776431 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000177 FJD
-0.63%
7 ngày qua
+0.000112 FJD
+0.41%
30 ngày qua
+0.000894 FJD
+3.33%
1 năm qua
-0.000321 FJD
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.02522555 Hôm nay
0.02776431 Cao nhất
0.03135947
0.02522555 Hôm nay
0.02776431 Cao nhất
0.03135947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
+4.21%
Tháng 4
+6.77%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
-3.63%
Tháng 7
-8.82%
Tháng 8
+7.01%
Tháng 9
+3.64%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03258426 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03258426 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01483632
–
0.04192849
FJD
Năm biến động
+5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02635136 FJD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02244812
–
0.03302474
FJD
Năm biến động
-18.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02430326 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0200458
–
0.02705838
FJD
Năm biến động
-16.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02734665 FJD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02047132
–
0.03022505
FJD
Năm biến động
+40.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02745667 FJD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.02522555
–
0.03135947
FJD
Năm biến động
-3.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.