Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SDG

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Bảng Sudan 267.96453869 SDG
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.265.73889993 Hiện tại ج.س.267.96453869 Cao nhất ج.س.267.96453869
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
267.96453869 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.125287 SDG
+0.05%
7 ngày qua
-0.718179 SDG
-0.27%
30 ngày qua
+0.304065 SDG
+0.11%
1 năm qua
+4.772042 SDG
+1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
262.18861016
Hôm nay
267.96453869
Cao nhất
275.17899215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 268.14636815 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 227.57718685 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
203.08333178 – 268.98098949 SDG
Năm biến động +25.09%
2023
Tỷ giá trung bình 267.49059768 SDG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
243.61405466 – 276.01872247 SDG
Năm biến động +6.43%
2024
Tỷ giá trung bình 265.86486164 SDG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
249.03420128 – 275.53825011 SDG
FJD giảm giá -5.59%
2025
Tỷ giá trung bình 263.90066437 SDG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
255.32727736 – 269.64025552 SDG
Năm ổn định +2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 268.14636815 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
263.56181204 – 275.17899215 SDG
Năm ổn định +1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.