Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = FJD
Cập nhật
1
SDG
=
0.00372776
FJD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = $0.00372776 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ج.س.268.25733081 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00372776
Hiện tại
$0.00372776
Cao nhất
$0.00376309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00372776 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000009 FJD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000002 FJD
-0.06%
30 ngày qua
-0.000008 FJD
-0.22%
1 năm qua
-0.000072 FJD
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.003634 Hôm nay
0.00372776 Cao nhất
0.00381405
0.003634 Hôm nay
0.00372776 Cao nhất
0.00381405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00443781 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00443781 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00371773
–
0.00492409
FJD
Năm biến động
-20.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00373925 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00362294
–
0.00410485
FJD
Năm biến động
-6.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00376251 FJD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00362926
–
0.00401551
FJD
SDG tăng giá
+5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00378983 FJD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00370865
–
0.00391654
FJD
Năm ổn định
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00372954 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.003634
–
0.00379418
FJD
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.