Tỷ giá Đô la Fiji sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SEK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Krona Thụy Điển 4.33263804 SEK
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr4.30842545 Hiện tại kr4.33263804 Cao nhất kr4.35516966
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.33263804 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.024863 SEK
-0.57%
7 ngày qua
-0.091656 SEK
-2.07%
30 ngày qua
-0.13104 SEK
-2.94%
1 năm qua
+0.140657 SEK
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.94957872
Hôm nay
4.33263804
Cao nhất
4.49467393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.44%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
+3.20%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.75954545 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.61957572 SEK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.2231762 – 4.95989488 SEK
Năm biến động +10.24%
2023
Tỷ giá trung bình 4.75954545 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.51242437 – 4.93443001 SEK
Năm ổn định -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 4.69945024 SEK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.52965506 – 4.84905204 SEK
FJD tăng giá +3.63%
2025
Tỷ giá trung bình 4.30703082 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.01801052 – 4.82870981 SEK
Năm biến động -14.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.37515514 SEK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.94957872 – 4.49467393 SEK
Năm biến động +6.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.