Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Fiji cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = FJD
Cập nhật
1
SEK
=
0.23080626
FJD
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $0.23080626 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = kr4.33263804 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.22961218
Hiện tại
$0.23080626
Cao nhất
$0.23210335
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23080626 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001317 FJD
+0.57%
7 ngày qua
+0.004782 FJD
+2.12%
30 ngày qua
+0.006776 FJD
+3.02%
1 năm qua
-0.007744 FJD
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.22248555 Hôm nay
0.23080626 Cao nhất
0.25319156
0.22248555 Hôm nay
0.23080626 Cao nhất
0.25319156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
-3.10%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.23267946 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2167696 FJD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.20161718
–
0.2367886
FJD
Năm biến động
-9.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21017792 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20265765
–
0.22161036
FJD
Năm ổn định
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21284369 FJD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.20622587
–
0.22076736
FJD
SEK giảm giá
-3.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23267946 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20709466
–
0.24887939
FJD
Năm biến động
+17.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22869849 FJD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.22248555
–
0.25319156
FJD
Năm biến động
-6.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.