Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SHP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Bảng St. Helena 0.33041832 SHP
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.3287172 Hiện tại £0.33041832 Cao nhất £0.3314422
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33041832 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000171 SHP
-0.05%
7 ngày qua
-0.004381 SHP
-1.31%
30 ngày qua
-0.005433 SHP
-1.62%
1 năm qua
-0.002832 SHP
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.32425875
Hôm nay
0.33041832
Cao nhất
0.34081916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37044945 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37044945 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34300783 – 0.40805848 SHP
Năm biến động +7.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36079353 SHP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.34198916 – 0.38197654 SHP
FJD giảm giá -3.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34784189 SHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.33710125 – 0.35790975 SHP
FJD giảm giá -4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33322145 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32261506 – 0.35245494 SHP
FJD giảm giá -4.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33426318 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32425875 – 0.34081916 SHP
Năm ổn định +1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.