Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Fiji cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = FJD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Fiji 3.03006663 FJD
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $3.01711729 Hiện tại $3.03006663 Cao nhất $3.04170652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.03006663 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003663 FJD
+0.12%
7 ngày qua
+0.042356 FJD
+1.42%
30 ngày qua
+0.048575 FJD
+1.63%
1 năm qua
+0.029318 FJD
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.93410738
Hôm nay
3.03006663
Cao nhất
3.08395685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.0022665 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.70315987 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45062912 – 2.91538532 FJD
Năm biến động -6.55%
2023
Tỷ giá trung bình 2.77346392 FJD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.61796182 – 2.92406931 FJD
SHP tăng giá +3.98%
2024
Tỷ giá trung bình 2.87529891 FJD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.79400046 – 2.96646776 FJD
SHP tăng giá +4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.0022665 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.83724215 – 3.09966934 FJD
SHP tăng giá +4.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.9919085 FJD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.93410738 – 3.08395685 FJD
Năm ổn định -1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.