Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SSP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Bảng Nam Sudan 58.14529628 SSP
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £57.68949711 Hiện tại £58.14529628 Cao nhất £58.14529628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.14529628 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.285393 SSP
+0.49%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
-0.118335 SSP
-0.20%
1 năm qua
+1.053782 SSP
+1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
56.77919927
Hôm nay
58.14529628
Cao nhất
59.6838488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 59.55644063 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.55644063 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.74599751 – 62.56183661 SSP
Năm biến động -4.32%
2023
Tỷ giá trung bình 58.4349754 SSP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
56.47885187 – 60.66081449 SSP
Năm ổn định +1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 57.90332727 SSP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
55.98366821 – 59.67017865 SSP
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 57.20846459 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.29331862 – 58.39291718 SSP
Năm ổn định +2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.08262179 SSP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
57.10402876 – 59.6838488 SSP
Năm ổn định +1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.