Tỷ giá Đô la Fiji sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = STN

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 9.69777738 STN
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db9.65351447 Hiện tại Db9.69777738 Cao nhất Db9.88532233
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.69777738 STN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.056798 STN
-0.58%
7 ngày qua
-0.110769 STN
-1.13%
30 ngày qua
+0.024905 STN
+0.26%
1 năm qua
+0.353533 STN
+3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.15650582
Hôm nay
9.69777738
Cao nhất
9.88532233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.73671359 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.73671359 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.02565456 – 11.42992089 STN
Năm biến động +1.56%
2023
Tỷ giá trung bình 10.22146799 STN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
9.80249246 – 10.6844932 STN
FJD giảm giá -2.91%
2024
Tỷ giá trung bình 10.11629262 STN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
9.88256524 – 10.67384236 STN
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 9.60867313 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.15650582 – 10.41945656 STN
Năm biến động -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.67727793 STN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
9.16000395 – 9.88532233 STN
FJD tăng giá +5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.