Tỷ giá Đô la Fiji sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = SVC
Cập nhật
1
FJD
=
3.89821495
SVC
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = $3.89821495 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $0.25652767 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$3.87391041
Hiện tại
$3.89821495
Cao nhất
$3.90522933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.89821495 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004488 SVC
+0.12%
7 ngày qua
+0.000627 SVC
+0.02%
30 ngày qua
+0.016882 SVC
+0.43%
1 năm qua
+0.070492 SVC
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
3.80981909 Hôm nay
3.89821495 Cao nhất
4.00963849
3.80981909 Hôm nay
3.89821495 Cao nhất
4.00963849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.00073748 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.00073748 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.71504766
–
4.21350152
SVC
Năm biến động
-4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
3.92343192 SVC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.79684263
–
4.07451743
SVC
Năm ổn định
+1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
3.88888835 SVC
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.760912
–
4.00726569
SVC
FJD giảm giá
-5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
3.84211134 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.71469437
–
3.92415914
SVC
Năm ổn định
+2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.90090706 SVC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.83486382
–
4.00963849
SVC
Năm ổn định
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.