Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Fiji cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = FJD
Cập nhật
1
SVC
=
0.25658482
FJD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $0.25658482 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = $3.89734664 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.25606691
Hiện tại
$0.25658482
Cao nhất
$0.2581371
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25658482 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000181 FJD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000041 FJD
-0.02%
30 ngày qua
-0.001179 FJD
-0.46%
1 năm qua
-0.004667 FJD
-1.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.24939904 Hôm nay
0.25658482 Cao nhất
0.26247966
0.24939904 Hôm nay
0.25658482 Cao nhất
0.26247966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+2.29%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.26031122 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25015752 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2373323
–
0.26917555
FJD
Năm biến động
+4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25493964 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.24542784
–
0.26337673
FJD
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25718563 FJD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.24954672
–
0.26589295
FJD
SVC tăng giá
+6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26031122 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25483166
–
0.26920115
FJD
Năm ổn định
-2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25636762 FJD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.24939904
–
0.26076545
FJD
Năm ổn định
-1.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.