Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = TND
Cập nhật
1
FJD
=
1.32907282
TND
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = د.ت1.32907282 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $0.75240422 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت1.31305633
Hiện tại
د.ت1.32907282
Cao nhất
د.ت1.33540754
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32907282 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001139 TND
-0.09%
7 ngày qua
-0.007104 TND
-0.53%
30 ngày qua
+0.001708 TND
+0.13%
1 năm qua
+0.030251 TND
+2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
1.26724584 Hôm nay
1.32907282 Cao nhất
1.34867731
1.26724584 Hôm nay
1.32907282 Cao nhất
1.34867731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.40785184 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40785184 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33358526
–
1.48523418
TND
FJD tăng giá
+3.93%
2023
Tỷ giá trung bình
1.39199258 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.344031
–
1.43629698
TND
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38294543 TND
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.35710998
–
1.4082763
TND
Năm ổn định
-2.02%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31526071 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26724584
–
1.39485997
TND
FJD giảm giá
-6.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32428713 TND
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.26782189
–
1.34867731
TND
FJD tăng giá
+3.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.