Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = FJD
Cập nhật
1
TND
=
0.75171095
FJD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $0.75171095 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = د.ت1.33029856 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.74813442
Hiện tại
$0.75171095
Cao nhất
$0.75510842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75171095 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000494 FJD
+0.07%
7 ngày qua
+0.003327 FJD
+0.44%
30 ngày qua
-0.004096 FJD
-0.54%
1 năm qua
-0.031074 FJD
-3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.74146721 Hôm nay
0.75171095 Cao nhất
0.78911287
0.74146721 Hôm nay
0.75171095 Cao nhất
0.78911287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.76083053 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71065124 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6732945
–
0.74985832
FJD
TND giảm giá
-3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71851576 FJD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.69623484
–
0.74403046
FJD
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72313554 FJD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.71008793
–
0.73685996
FJD
Năm ổn định
+2.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76083053 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71691784
–
0.78911287
FJD
TND tăng giá
+6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75528776 FJD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.74146721
–
0.78875433
FJD
TND giảm giá
-3.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.