Tỷ giá Đô la Fiji sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = TRY
Cập nhật
1
FJD
=
22.25511432
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₺22.25511432 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.04493349 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺22.25511432
Hiện tại
₺22.25511432
Cao nhất
₺22.25511432
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.25511432 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00049 TRY
7 ngày qua
+0.038149 TRY
+0.17%
30 ngày qua
+0.4359 TRY
+2.00%
1 năm qua
+3.900741 TRY
+21.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
18.35437321 Hôm nay
22.25511432 Cao nhất
22.30096886
18.35437321 Hôm nay
22.25511432 Cao nhất
22.30096886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+4.34%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
+2.36%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.63302523 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.55825662 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.13028287
–
8.53152774
TRY
Năm biến động
+34.21%
2023
Tỷ giá trung bình
10.66757612 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
8.40614393
–
13.46033438
TRY
Năm biến động
+59.61%
2024
Tỷ giá trung bình
14.61848414 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
13.31282541
–
15.67027119
TRY
Năm biến động
+12.86%
2025
Tỷ giá trung bình
17.38865588 TRY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
15.02198786
–
18.94498225
TRY
Năm biến động
+24.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.63302523 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.86978597
–
22.30096886
TRY
Năm biến động
+17.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.