Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = FJD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Fiji 0.04493349 FJD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.04493349 Hiện tại $0.04493349 Cao nhất $0.04493349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04493349 FJD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 FJD
7 ngày qua
-0.000077 FJD
-0.17%
30 ngày qua
-0.000898 FJD
-1.96%
1 năm qua
-0.009549 FJD
-17.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0448411
Hôm nay
0.04493349
Cao nhất
0.05448293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-4.16%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
-1.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13359924 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13359924 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1172123 – 0.16312461 FJD
Năm biến động -25.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09645997 FJD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.07429236 – 0.11896061 FJD
Năm biến động -37.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06853648 FJD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0638151 – 0.07511553 FJD
Năm biến động -11.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0577719 FJD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.05278443 – 0.06656909 FJD
Năm biến động -19.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0462868 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0448411 – 0.05299477 FJD
Năm biến động -15.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.