Tỷ giá Đô la Fiji sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = XDR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.32679345 XDR
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.32379766 Hiện tại SDR0.32679345 Cao nhất SDR0.32686632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32679345 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000654 XDR
+0.20%
7 ngày qua
+0.000066 XDR
+0.02%
30 ngày qua
+0.000654 XDR
+0.20%
1 năm qua
+0.016156 XDR
+5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30343412
Hôm nay
0.32679345
Cao nhất
0.3343791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+3.88%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.3361003 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33343527 XDR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.30461212 – 0.34621235 XDR
Năm biến động +0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3361003 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32642775 – 0.34547846 XDR
Năm ổn định +0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33474899 XDR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.32656709 – 0.34099784 XDR
FJD giảm giá -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31670989 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30343412 – 0.33729378 XDR
FJD giảm giá -7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3240561 XDR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.30476757 – 0.3343791 XDR
FJD tăng giá +6.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.