Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Fiji cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = FJD
Cập nhật
1
XDR
=
3.06003689
FJD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = $3.06003689 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = SDR0.32679345 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.05935469
Hiện tại
$3.06003689
Cao nhất
$3.08834846
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.06003689 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00614 FJD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000614 FJD
-0.02%
30 ngày qua
-0.00614 FJD
-0.20%
1 năm qua
-0.159152 FJD
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
2.99061751 Hôm nay
3.06003689 Cao nhất
3.29560825
2.99061751 Hôm nay
3.06003689 Cao nhất
3.29560825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-3.73%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.16027783 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.00119933 FJD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.88840075
–
3.28286348
FJD
Năm biến động
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
2.9756254 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.89453646
–
3.06346507
FJD
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
2.98751356 FJD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.93256991
–
3.06215795
FJD
XDR tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.16027783 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.9647745
–
3.29560825
FJD
XDR tăng giá
+7.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.08656217 FJD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.99061751
–
3.28118896
FJD
XDR giảm giá
-6.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.