Tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = YER
Cập nhật
1
FJD
=
105.1679092
YER
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ﷼105.1679092 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.0095086 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼104.68155104
Hiện tại
﷼105.1679092
Cao nhất
﷼105.21473895
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.1679092 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.085878 YER
-0.08%
7 ngày qua
+0.342791 YER
+0.33%
30 ngày qua
+0.01712 YER
+0.02%
1 năm qua
+0.7582 YER
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
103.960119 Hôm nay
105.1679092 Cao nhất
109.32418877
103.960119 Hôm nay
105.1679092 Cao nhất
109.32418877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 114.42165593 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
114.42165593 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
107.0968759
–
120.1911229
YER
Năm biến động
-4.30%
2023
Tỷ giá trung bình
112.29394678 YER
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
108.54812192
–
116.60884951
YER
Năm ổn định
+1.18%
2024
Tỷ giá trung bình
111.25444787 YER
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
107.38046073
–
114.65877508
YER
FJD giảm giá
-5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
106.61663473 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
103.84966785
–
108.80351884
YER
Năm ổn định
-2.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
105.53995764 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.13863074
–
109.32418877
YER
Năm ổn định
+0.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.