Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dirham UAE cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = AED
Cập nhật
1
FKP
=
4.92051476
AED
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = د.إ4.92051476 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = £0.20323077 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ4.91490424
Hiện tại
د.إ4.92051476
Cao nhất
د.إ4.92051476
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.92051476 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000468 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.011687 AED
+0.24%
30 ngày qua
+0.056361 AED
+1.16%
1 năm qua
+0.094141 AED
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
4.78503869 Hôm nay
4.92051476 Cao nhất
5.08570329
4.78503869 Hôm nay
4.92051476 Cao nhất
5.08570329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.89634786 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.54316039 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.92960498
–
5.03550066
AED
Năm biến động
-10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
4.56868224 AED
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.34566778
–
4.82322755
AED
FKP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.69442022 AED
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.5361576
–
4.92986386
AED
Năm ổn định
-1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
4.84362523 AED
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.47232227
–
5.04792297
AED
Năm biến động
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.89634786 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.83011742
–
5.08570329
AED
Năm ổn định
-0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.