Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = BTN

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Ngultrum Bhutan 127.24494093 BTN
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.127.06653452 Hiện tại Nu.127.24494093 Cao nhất Nu.127.34354863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.24494093 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.491146 BTN
-0.38%
7 ngày qua
+0.287867 BTN
+0.23%
30 ngày qua
-0.46021 BTN
-0.36%
1 năm qua
+11.736086 BTN
+10.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
115.5088551
Hôm nay
127.24494093
Cao nhất
130.7137285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.85980548 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.01705617 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.17417362 – 102.59384931 BTN
Năm biến động -0.72%
2023
Tỷ giá trung bình 102.68009778 BTN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
96.49402071 – 108.71000494 BTN
Năm biến động +6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 106.91958516 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
103.02694091 – 112.32459523 BTN
Năm ổn định +0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 114.87102886 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
105.05632049 – 121.96539625 BTN
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.85980548 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.74592269 – 130.7137285 BTN
FKP tăng giá +4.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.