Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Yên Nhật cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = JPY

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Yên Nhật 212.93940477 JPY
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥211.62480173 Hiện tại ¥212.93940477 Cao nhất ¥212.94158548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
212.93940477 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+1.09477 JPY
+0.52%
7 ngày qua
+2.795925 JPY
+1.33%
30 ngày qua
+4.424978 JPY
+2.12%
1 năm qua
+12.750499 JPY
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
200.18890539
Hôm nay
212.93940477
Cao nhất
219.48144839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.71%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 210.6721136 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 161.8338556 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.16689513 – 171.3698841 JPY
Năm biến động +1.84%
2023
Tỷ giá trung bình 174.84313189 JPY
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
156.2616939 – 188.48060626 JPY
Năm biến động +13.34%
2024
Tỷ giá trung bình 193.53422693 JPY
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
179.34097501 – 207.64097403 JPY
Năm biến động +9.81%
2025
Tỷ giá trung bình 197.25615354 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
186.61001437 – 211.40669322 JPY
Năm biến động +7.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 210.6721136 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.33779073 – 219.48144839 JPY
Năm ổn định +0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.