Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = XCD
Cập nhật
1
FKP
=
3.62461609
XCD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = $3.62461609 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = £0.27589129 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$3.62197348
Hiện tại
$3.62461609
Cao nhất
$3.62967888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.62461609 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002846 XCD
-0.08%
7 ngày qua
+0.023996 XCD
+0.67%
30 ngày qua
+0.054414 XCD
+1.52%
1 năm qua
+0.103745 XCD
+2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
3.52087079 Hôm nay
3.62461609 Cao nhất
3.74210227
3.52087079 Hôm nay
3.62461609 Cao nhất
3.74210227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.60386835 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.3427793 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.89132149
–
3.7050518
XCD
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
3.36176418 XCD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.19765206
–
3.54877722
XCD
FKP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.45417928 XCD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
3.33792379
–
3.62733558
XCD
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
3.56384702 XCD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.29068009
–
3.71420208
XCD
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.60386835 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.55394332
–
3.74210227
XCD
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.