Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = FKP
Cập nhật
1
XCD
=
0.27577769
FKP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = £0.27577769 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = $3.62610911 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.27550647
Hiện tại
£0.27577769
Cao nhất
£0.27609258
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27577769 FKP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000487 FKP
+0.18%
7 ngày qua
-0.00194 FKP
-0.70%
30 ngày qua
-0.004319 FKP
-1.54%
1 năm qua
-0.008243 FKP
-2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.26722947 Hôm nay
0.27577769 Cao nhất
0.28402065
0.26722947 Hôm nay
0.27577769 Cao nhất
0.28402065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30028355 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30028355 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26990176
–
0.34586261
FKP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29759878 FKP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.2817872
–
0.31272946
FKP
XCD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28958821 FKP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27568445
–
0.29958743
FKP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28085185 FKP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.26923683
–
0.30388855
FKP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2775065 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26722947
–
0.28137759
FKP
Năm ổn định
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.