Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = XDR

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.97895604 XDR
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.97845027 Hiện tại SDR0.97895604 Cao nhất SDR0.97902927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97895604 XDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002917 XDR
-0.30%
7 ngày qua
-0.002931 XDR
-0.30%
30 ngày qua
+0.011943 XDR
+1.23%
1 năm qua
+0.048595 XDR
+5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.92015314
Hôm nay
0.97895604
Cao nhất
0.99688504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97014454 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90169586 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76149526 – 0.97598443 XDR
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93200194 XDR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.88768119 – 0.97810107 XDR
FKP tăng giá +4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96246798 XDR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.93719394 – 0.99320449 XDR
Năm ổn định +0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95041644 XDR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.91656751 – 1.03020459 XDR
Năm biến động -2.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97014454 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92599698 – 0.99688504 XDR
FKP tăng giá +4.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.