Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = FKP
Cập nhật
1
XDR
=
1.02149632
FKP
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = £1.02149632 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = SDR0.97895604 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£1.02141992
Hiện tại
£1.02149632
Cao nhất
£1.02202435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02149632 FKP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.003034 FKP
+0.30%
7 ngày qua
+0.003049 FKP
+0.30%
30 ngày qua
-0.012615 FKP
-1.22%
1 năm qua
-0.053355 FKP
-4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
1.00312469 Hôm nay
1.02149632 Cao nhất
1.08677562
1.00312469 Hôm nay
1.02149632 Cao nhất
1.08677562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.11228692 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.11228692 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02460651
–
1.3132058
FKP
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.07339944 FKP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.02238923
–
1.12653057
FKP
XDR giảm giá
-4.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.039144 FKP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.006842
–
1.067015
FKP
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0525929 FKP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.97068098
–
1.09102711
FKP
Năm biến động
+2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03099933 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00312469
–
1.07991713
FKP
XDR giảm giá
-4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.