Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = XOF

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Franc CFA Tây Phi 786.04864219 XOF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA786.04864219 Hiện tại CFA786.04864219 Cao nhất CFA786.10744241
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
786.04864219 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XOF
0.00%
7 ngày qua
+1.38386 XOF
+0.18%
30 ngày qua
+12.05426 XOF
+1.56%
1 năm qua
+39.967816 XOF
+5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
742.11029847
Hôm nay
786.04864219
Cao nhất
787.71833024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 774.74004987 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 769.46946293 XOF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
730.45658819 – 794.81562168 XOF
FKP giảm giá -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 753.88213321 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
731.37933208 – 770.60914507 XOF
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 774.74004987 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
755.99575608 – 796.87777164 XOF
FKP tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 765.64703198 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
742.11029847 – 795.36962738 XOF
FKP giảm giá -5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 774.47867051 XOF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
747.6089995 – 787.71833024 XOF
FKP tăng giá +4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.