Tỷ giá Bảng Anh sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = AMD

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Dram Armenia 483.1650986 AMD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏482.86068455 Hiện tại ֏483.1650986 Cao nhất ֏485.70180567
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
483.1650986 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+1.043294 AMD
+0.22%
7 ngày qua
+1.693516 AMD
+0.35%
30 ngày qua
+4.114487 AMD
+0.86%
1 năm qua
-19.409757 AMD
-3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
474.553802
Hôm nay
483.1650986
Cao nhất
523.95934927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 542.04731918 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 542.04731918 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
442.26390938 – 678.89816848 AMD
Năm biến động -26.70%
2023
Tỷ giá trung bình 488.15243185 AMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
459.64901729 – 521.73977884 AMD
Năm biến động +8.29%
2024
Tỷ giá trung bình 501.96320662 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
484.23970358 – 519.75209751 AMD
GBP giảm giá -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 510.25124678 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
487.35510229 – 528.95227906 AMD
GBP tăng giá +3.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 485.09618317 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
474.553802 – 523.95934927 AMD
GBP giảm giá -6.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.