Tỷ giá Lari Georgia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Lek Albania cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = ALL

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Lek Albania 31.05470192 ALL
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L31.05470192 Hiện tại L31.05470192 Cao nhất L31.11780962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.05470192 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.297092 ALL
-0.95%
7 ngày qua
-0.689592 ALL
-2.17%
30 ngày qua
-0.473419 ALL
-1.50%
1 năm qua
+0.097405 ALL
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.92592593
Hôm nay
31.05470192
Cao nhất
31.81814214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.9180856 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.9180856 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.29761994 – 43.99940916 ALL
Năm biến động +15.17%
2023
Tỷ giá trung bình 38.35895029 ALL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
34.48396642 – 42.12271667 ALL
Năm biến động -12.02%
2024
Tỷ giá trung bình 34.25165469 ALL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
32.28193309 – 36.56880076 ALL
Năm biến động -3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 31.67208817 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
30.23013211 – 34.5770079 ALL
Năm biến động -8.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.2162298 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.92592593 – 31.81814214 ALL
Năm ổn định +1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.