Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Argentina cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = ARS
Cập nhật
1
GEL
=
593.15378119
ARS
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $593.15378119 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₾0.0016859 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$592.83132438
Hiện tại
$593.15378119
Cao nhất
$595.20461538
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
593.15378119 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-3.30445 ARS
-0.55%
7 ngày qua
-7.332256 ARS
-1.22%
30 ngày qua
+7.320448 ARS
+1.25%
1 năm qua
+58.853634 ARS
+11.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
502.86388792 Hôm nay
593.15378119 Cao nhất
600.48685492
502.86388792 Hôm nay
593.15378119 Cao nhất
600.48685492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-3.16%
Tháng 2
-2.42%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+5.16%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 578.08295488 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.34300407 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.51089086
–
65.85917094
ARS
Năm biến động
+97.73%
2023
Tỷ giá trung bình
112.40214119 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
65.45500111
–
301.98109162
ARS
Năm biến động
+361.36%
2024
Tỷ giá trung bình
336.54417103 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
300.91245167
–
369.33887532
ARS
Năm biến động
+21.47%
2025
Tỷ giá trung bình
454.78426348 ARS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
364.21549268
–
548.62073665
ARS
Năm biến động
+47.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
578.08295488 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
502.86388792
–
600.48685492
ARS
Năm biến động
+10.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.