Tỷ giá Lari Georgia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BYN
Cập nhật
1
GEL
=
1.14748346
BYN
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = Br1.14748346 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₾0.87147226 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.136835
Hiện tại
Br1.14748346
Cao nhất
Br1.14748346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14748346 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.0021 BYN
+0.18%
7 ngày qua
+0.001472 BYN
+0.13%
30 ngày qua
-0.01238 BYN
-1.07%
1 năm qua
-0.107588 BYN
-8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.02111049 Hôm nay
1.14748346 Cao nhất
1.26551296
1.02111049 Hôm nay
1.14748346 Cao nhất
1.26551296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-4.89%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
+7.13%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+6.36%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.20436508 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97840848 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82633958
–
1.1891662
BYN
Năm biến động
+13.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.03109005 BYN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.93489852
–
1.23832008
BYN
Năm biến động
+31.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.20436508 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13739582
–
1.24206338
BYN
GEL giảm giá
-5.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19697123 BYN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.06660816
–
1.26554222
BYN
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.13985754 BYN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.02111049
–
1.19104272
BYN
Năm biến động
+5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.