Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Cuba cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = CUP

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Peso Cuba 9.88483685 CUP
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱9.88483685 Hiện tại ₱9.88483685 Cao nhất ₱9.90384615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.88483685 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.019009 CUP
-0.19%
7 ngày qua
-0.144374 CUP
-1.44%
30 ngày qua
-0.038092 CUP
-0.38%
1 năm qua
+0.400491 CUP
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.43223443
Hôm nay
9.88483685
Cao nhất
10.0292113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.87152047 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.86119588 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.47460087 – 9.71698113 CUP
Năm biến động +14.63%
2023
Tỷ giá trung bình 9.81926975 CUP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
9.48434622 – 10.38306452 CUP
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 9.47699551 CUP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
8.97212544 – 9.77229602 CUP
GEL giảm giá -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 9.40466256 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.94097222 – 9.59031657 CUP
GEL tăng giá +4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.87152047 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.43223443 – 10.0292113 CUP
GEL tăng giá +3.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.