Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = FJD
Cập nhật
1
GEL
=
0.86871401
FJD
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $0.86871401 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₾1.15112682 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.8609405
Hiện tại
$0.86871401
Cao nhất
$0.86890595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86871401 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006502 FJD
+0.75%
7 ngày qua
+0.004841 FJD
+0.56%
30 ngày qua
+0.002722 FJD
+0.31%
1 năm qua
+0.02737 FJD
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.80774725 Hôm nay
0.86871401 Cao nhất
0.87554054
0.80774725 Hôm nay
0.86871401 Cao nhất
0.87554054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+3.27%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.85993813 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75411247 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61175617
–
0.84969818
FJD
Năm biến động
+19.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85015186 FJD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.81027778
–
0.89544177
FJD
GEL giảm giá
-0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82800977 FJD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.77944056
–
0.85725234
FJD
Năm ổn định
+1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83159907 FJD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.80257391
–
0.85272628
FJD
Năm ổn định
+1.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85993813 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80774725
–
0.87554054
FJD
GEL tăng giá
+2.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.