Tỷ giá Lari Georgia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Manx pound cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = IMP
Cập nhật
1
GEL
=
0.28684181
IMP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = £0.28684181 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ₾3.4862421 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.28642795
Hiện tại
£0.28684181
Cao nhất
£0.2878027
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28684181 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000802 IMP
-0.28%
7 ngày qua
-0.001714 IMP
-0.59%
30 ngày qua
-0.00303 IMP
-1.05%
1 năm qua
+0.006994 IMP
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.26797811 Hôm nay
0.28684181 Cao nhất
0.29401709
0.26797811 Hôm nay
0.28684181 Cao nhất
0.29401709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30665981 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27991908 IMP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.22162496
–
0.33087115
IMP
Năm biến động
+28.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30665981 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29040037
–
0.32729612
IMP
Năm biến động
-4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28803874 IMP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.27325009
–
0.30337974
IMP
GEL giảm giá
-2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27707067 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26750956
–
0.29052482
IMP
GEL giảm giá
-2.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28749775 IMP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.26797811
–
0.29401709
IMP
GEL tăng giá
+4.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.