Tỷ giá Manx pound sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Lari Georgia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = GEL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Lari Georgia 3.48144792 GEL
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₾3.4746026 Hiện tại ₾3.48144792 Cao nhất ₾3.49127943
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48144792 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004927 GEL
+0.14%
7 ngày qua
+0.016397 GEL
+0.47%
30 ngày qua
+0.031647 GEL
+0.92%
1 năm qua
-0.091923 GEL
-2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.40116287
Hôm nay
3.48144792
Cao nhất
3.73164811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-2.39%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.6143651 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.6143651 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.02232455 – 4.51212708 GEL
Năm biến động -22.00%
2023
Tỷ giá trung bình 3.26335976 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.05533713 – 3.44352176 GEL
Năm biến động +4.65%
2024
Tỷ giá trung bình 3.47418729 GEL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.29619904 – 3.65965111 GEL
IMP tăng giá +2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 3.61027779 GEL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.44204671 – 3.73818418 GEL
IMP tăng giá +2.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.47945997 GEL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.40116287 – 3.73164811 GEL
IMP giảm giá -4.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.