Tỷ giá Lari Georgia sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MAD
Cập nhật
1
GEL
=
3.7744578
MAD
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = د.م.3.7744578 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₾0.26493871 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.3.76643545
Hiện tại
د.م.3.7744578
Cao nhất
د.م.3.7744578
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.7744578 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.022481 MAD
+0.60%
7 ngày qua
-0.009904 MAD
-0.26%
30 ngày qua
-0.06737 MAD
-1.75%
1 năm qua
+0.348966 MAD
+10.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
3.35329351 Hôm nay
3.7744578 Cao nhất
3.87308738
3.35329351 Hôm nay
3.7744578 Cao nhất
3.87308738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+3.29%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.8596907 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.50388747 MAD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.89690566
–
4.04090696
MAD
Năm biến động
+28.94%
2023
Tỷ giá trung bình
3.8596907 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.6594829
–
4.06450478
MAD
GEL giảm giá
-4.59%
2024
Tỷ giá trung bình
3.657574 MAD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.47748691
–
3.8264186
MAD
GEL giảm giá
-2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
3.4112861 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.29887059
–
3.61535935
MAD
GEL giảm giá
-5.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.71839909 MAD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
3.35329351
–
3.87308738
MAD
Năm biến động
+11.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.