Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lari Georgia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = GEL
Cập nhật
1
MAD
=
0.26493871
GEL
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₾0.26493871 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = د.م.3.7744578 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.26493871
Hiện tại
₾0.26493871
Cao nhất
₾0.26550302
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26493871 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001587 GEL
-0.60%
7 ngày qua
+0.000693 GEL
+0.26%
30 ngày qua
+0.004646 GEL
+1.78%
1 năm qua
-0.02699 GEL
-9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.25819195 Hôm nay
0.26493871 Cao nhất
0.29821428
0.25819195 Hôm nay
0.26493871 Cao nhất
0.29821428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-3.18%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2932891 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28834114 GEL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.2474692
–
0.34519591
GEL
Năm biến động
-22.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25925629 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24603243
–
0.27326265
GEL
MAD tăng giá
+4.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27356776 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.26134098
–
0.28756399
GEL
MAD tăng giá
+2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2932891 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27659768
–
0.30313405
GEL
MAD tăng giá
+6.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26926887 GEL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.25819195
–
0.29821428
GEL
Năm biến động
-10.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.