Tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = NPR
Cập nhật
1
GEL
=
57.98924123
NPR
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ₨57.98924123 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₾0.01724458 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨57.98924123
Hiện tại
₨57.98924123
Cao nhất
₨58.28407514
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.98924123 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.294834 NPR
-0.51%
7 ngày qua
-0.451073 NPR
-0.77%
30 ngày qua
-1.563781 NPR
-2.63%
1 năm qua
+5.640135 NPR
+10.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
52.24963911 Hôm nay
57.98924123 Cao nhất
60.09607107
52.24963911 Hôm nay
57.98924123 Cao nhất
60.09607107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.33642429 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.33534323 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.61981829
–
50.16220868
NPR
Năm biến động
+27.28%
2023
Tỷ giá trung bình
50.35861052 NPR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
48.39791306
–
52.83710704
NPR
Năm ổn định
+1.49%
2024
Tỷ giá trung bình
49.25569988 NPR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
46.46280941
–
50.40736281
NPR
Năm ổn định
-2.02%
2025
Tỷ giá trung bình
50.89678191 NPR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
47.9722122
–
53.94377514
NPR
Năm biến động
+9.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.33642429 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.26715896
–
60.09607107
NPR
Năm biến động
+8.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.