Tỷ giá Rupee Nepal sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Lari Georgia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = GEL

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Lari Georgia 0.01724458 GEL
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.01715735 Hiện tại ₾0.01724458 Cao nhất ₾0.01724458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01724458 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000087 GEL
+0.51%
7 ngày qua
+0.000133 GEL
+0.78%
30 ngày qua
+0.000453 GEL
+2.70%
1 năm qua
-0.001858 GEL
-9.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01664002
Hôm nay
0.01724458
Cao nhất
0.01913889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
-4.13%
Tháng 3
-2.38%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02325168 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02325168 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01993533 – 0.02807426 GEL
Năm biến động -21.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01986478 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01892609 – 0.02066205 GEL
Năm ổn định -1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02030813 GEL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.01983837 – 0.02152259 GEL
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01966442 GEL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01853782 – 0.0208454 GEL
Năm biến động -8.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01715187 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01664002 – 0.01877329 GEL
Năm biến động -7.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.